bè bè
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dáng rộng và dẹt, không thon gọn: Dùng để miêu tả một vật có bề ngang lớn, bề dày mỏng, tạo cảm giác bè ra, không thanh mảnh.
- Có âm thanh to, trầm và không trong trẻo: Dùng để miêu tả giọng nói hoặc âm thanh phát ra nghe ồm ồm, nặng nề, thiếu sự tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (hình dáng):
- Chiếc mũi của anh ấy hơi bè bè. (Miêu tả hình dáng mũi rộng và dẹt.)
- Cái bàn này chân bè bè, trông rất vững chãi. (Miêu tả chân bàn có thiết kế rộng bản, dẹt.)
- Tính từ (âm thanh):
- Ông ấy có giọng nói bè bè, dễ nhận ra từ xa. (Miêu tả giọng nói ồm ồm, trầm đục.)
- Tiếng loa nghe bè bè, cần chỉnh lại âm treble. (Miêu tả âm thanh phát ra bị ù, thiếu độ trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn miêu tả: Từ "bè bè" thường được dùng trong văn học hoặc miêu tả để tạo hình ảnh sinh động, đôi khi mang sắc thái không tích cực về hình dáng hoặc âm thanh.
- Khuôn mặt cô ấy khá xinh, đáng tiếc là đôi môi hơi bè bè.
- Dùng với nghĩa phóng đại: Có thể dùng lặp lại hoặc kết hợp để nhấn mạnh đặc điểm.
- Giọng anh ta bè bè khó nghe.
Biến thể và từ gần giống
- Bè (tính từ): Là dạng gốc, cũng có nghĩa rộng ra, dẹt hoặc âm thanh đục.
- Miệng cười bè ra. (Miệng cười rất rộng.)
- Bènh bẹt (tính từ): Nhấn mạnh hơn vào sự dẹt và rộng một cách thái quá.
- Cái bánh bị đè bènh bẹt.
Từ đồng nghĩa
- Bẹt (tính từ): Dẹt do bị đè hoặc ép mạnh.
- Quả bóng bị xì hơi trông bẹt lép.
- Ồm ồm (tính từ): Dành cho âm thanh giọng nói trầm và đục.
- Giọng nói ồm ồm trong điện thoại.
Từ trái nghĩa
- Thanh mảnh (tính từ): Nhỏ nhắn, thon dài (về hình dáng).
- Trong trẻo (tính từ): Âm thanh rõ ràng, sáng, cao (về giọng nói, âm thanh).
Thành ngữ liên quan
- Mặt bè như cái mâm: Thành ngữ so sánh, ví khuôn mặt rất tròn và rộng.
- Bị phù mặt, anh ấy trông mặt bè như cái mâm.